Kinh Tạng là một trong ba bộ phận cấu thành Tam Tạng kinh điển Phật giáo, ghi lại giáo pháp của Đức Phật và những lời dạy được xác nhận phù hợp với Chánh pháp. Tam Tạng gồm Kinh Tạng, Luật Tạng và Luận Tạng; còn Thập Nhị Bộ Kinh là cách phân loại kinh điển dựa theo hình thức trình bày và nội dung. Kinh điển có ý nghĩa giúp người học Phật hiểu rõ giáo pháp, đoạn trừ vô minh, tu dưỡng thân tâm và thực hành con đường giải thoát. Câu mở đầu Như thị ngã văn, nghĩa là Tôi nghe như vầy, gắn với truyền thống kết tập kinh điển, thể hiện việc thuật lại những lời đã được nghe và truyền thừa.
Tam Tạng Thập Nhị Bộ Kinh Là Gì?
Tam Tạng và Thập Nhị Bộ Kinh là hai cách phân loại kinh điển Phật giáo, có ý nghĩa khác nhau nhưng cùng góp phần hệ thống hóa giáo pháp để lưu truyền và nghiên cứu.
Tam Tạng gồm những gì?
Tam Tạng bao gồm ba bộ phận chính là Kinh Tạng, Luật Tạng và Luận Tạng.
Kinh Tạng ghi lại những lời dạy và giáo pháp của Đức Phật, hướng dẫn chúng sinh nhận thức chân lý, tu tập và chuyển hóa phiền não.
Luật Tạng trình bày những giới luật, quy tắc và nguyên tắc sinh hoạt dành cho Tăng đoàn, giúp duy trì đời sống tu học thanh tịnh và hòa hợp.
Luận Tạng bao gồm những tác phẩm phân tích, giải thích và hệ thống hóa giáo pháp, giúp người học hiểu sâu hơn về ý nghĩa và cách vận dụng lời Phật dạy.
Ba Tạng có chức năng khác nhau nhưng cùng phục vụ mục đích bảo tồn, giải thích và truyền bá Chánh pháp.
Thập Nhị Bộ Kinh là gì?
Thập Nhị Bộ Kinh là cách phân loại kinh điển thành mười hai thể loại dựa theo hình thức trình bày và nội dung. Mười hai bộ loại thường được gọi là Trường hàng, Trùng tụng, Cô khởi, Thí dụ, Nhân duyên, Vô vấn tự thuyết, Bản sinh, Bản sự, Vị tằng hữu, Phương quảng, Luận nghị và Thọ ký.
Mỗi bộ loại có đặc điểm riêng. Có loại trình bày giáo pháp bằng văn xuôi, có loại dùng kệ tụng để nhắc lại lời dạy, có loại thông qua câu chuyện thí dụ, nhân duyên hoặc những lời giải đáp về giáo nghĩa.
Cần phân biệt rằng Tam Tạng là hệ thống phân chia kinh điển thành ba tạng lớn, còn Thập Nhị Bộ Kinh là cách phân loại theo thể loại và nội dung. Hai khái niệm này không đồng nghĩa với nhau.
Kinh Là Gì? Định Nghĩa Và Ý Nghĩa Của Kinh Điển
Trong Phật giáo, chữ Kinh được dùng để chỉ giáo pháp được truyền tụng, ghi chép và lưu truyền nhằm hướng dẫn chúng sinh tu học. Theo nghĩa rộng, kinh có thể được hiểu là giáo pháp của Đức Phật; theo nghĩa hẹp, Kinh còn chỉ Khế Kinh, một thể loại trong Thập Nhị Bộ Kinh.
Khế Kinh có nghĩa là gì?
Khế Kinh có nghĩa là khế hợp với chân lý và khế hợp với căn cơ của chúng sinh.
Khế hợp với chân lý nghĩa là giáo pháp không trái với sự thật mà Đức Phật giác ngộ và tuyên thuyết. Khế hợp với căn cơ nghĩa là lời dạy phù hợp với khả năng nhận thức, hoàn cảnh và trình độ tu tập của người nghe, giúp họ có thể tiếp nhận và thực hành.
Vì vậy, kinh điển không chỉ trình bày giáo lý mà còn hướng dẫn người học vận dụng giáo pháp vào đời sống và công phu tu tập.
Vì sao chữ Kinh có ý nghĩa xuyên suốt và nhiếp trì?
Theo cách giải thích trong truyền thống Phật học, chữ Kinh còn mang những ý nghĩa như xuyên suốt, nhiếp trì, sinh xuất, hiển hiện, thằng mặc, thường, pháp, kết man và tuyền dũng.
Xuyên suốt là kết nối các nghĩa lý, giúp giáo pháp được truyền đạt có hệ thống, không bị phân tán. Nhiếp trì là gìn giữ và bao quát giáo nghĩa, đồng thời hướng dẫn chúng sinh tiếp nhận, tu tập.
Sinh xuất chỉ khả năng giúp chúng sinh phát sinh các pháp thiện và nuôi dưỡng căn lành. Hiển hiện nói đến việc những kết quả thiện lành có thể được biểu hiện khi người học thực hành đúng pháp. Thằng mặc ví kinh như dây mực của người thợ mộc, giúp điều chỉnh lời nói và hành vi cho ngay thẳng.
Thường và pháp nhấn mạnh tính chất chân lý và nguyên tắc tu học được trình bày trong kinh giáo. Kết man ví kinh như tràng hoa được kết nối để không phân tán, còn tuyền dũng ví chân lý như dòng suối liên tục tuôn chảy.
Những cách giải thích này giúp làm rõ vai trò của kinh điển trong việc truyền đạt, gìn giữ và hướng dẫn thực hành giáo pháp.
Đức Phật Thuyết Kinh Nhằm Mục Đích Gì?
Mục đích Đức Phật thuyết kinh là giúp chúng sinh nhận ra chân lý, đoạn trừ vô minh, chuyển hóa phiền não và thực hành con đường dẫn đến giải thoát. Kinh điển là phương tiện hướng dẫn người học hiểu đúng Chánh pháp, nhưng việc đọc tụng cần đi đôi với quán chiếu và thực hành.
Nương theo kinh giáo để đoạn trừ vô minh
Vô minh là sự không hiểu rõ sự thật, từ đó dẫn đến nhận thức sai lầm, chấp trước và phiền não. Thông qua kinh giáo, người học có cơ hội hiểu về nhân quả, vô thường, vô ngã và các phương pháp tu tập phù hợp.
Khi hiểu đúng giáo pháp, người học có thể từng bước nhận diện những suy nghĩ và hành vi bất thiện, điều chỉnh cách sống, nuôi dưỡng lòng từ bi và phát triển trí tuệ.
Hiểu ý nghĩa câu Nhân ngón tay mà thấy mặt trăng
Giáo pháp của Đức Phật thường được ví như ngón tay chỉ mặt trăng. Ngón tay giúp người nhìn nhận ra mặt trăng, nhưng ngón tay không phải là mặt trăng.
Tương tự, kinh điển chỉ dẫn con đường tu tập, nhưng chỉ đọc thuộc lời kinh mà không thực hành thì chưa thể đạt được mục đích chuyển hóa thân tâm. Người học cần hiểu nghĩa lý, thực hành đúng pháp và tự mình kiểm nghiệm sự chuyển biến trong nhận thức, lời nói và hành động.
Tinh thần này cũng nhắc nhở người tu không nên chấp trước vào phương tiện, mà cần nương theo giáo pháp để tiến đến sự hiểu biết chân chính.
Vì sao học Phật phải kết hợp nghe, hiểu và hành trì?
Nghe kinh giúp tiếp nhận giáo pháp. Hiểu kinh giúp nhận thức đúng ý nghĩa lời Phật dạy. Hành trì giúp đưa những điều đã học vào đời sống thực tế.
Nếu chỉ nghe mà không suy xét, người học có thể chưa hiểu rõ nghĩa lý. Nếu chỉ hiểu trên lý thuyết mà không thực hành, những kiến thức ấy khó trở thành sự chuyển hóa thực sự.
Vì vậy, học Phật cần kết hợp nghe pháp, suy xét, quán chiếu và thực hành. Đây là cách để lời dạy trong kinh điển trở thành phương hướng tu dưỡng thân tâm và chuyển hóa phiền não.
Trong thời đại hiện nay, việc sử dụng máy nghe kinh, nghe pháp là phương tiện rất thuận tiện giúp người học Phật dễ dàng duy trì việc nghe giảng mỗi ngày. Tuy nhiên, điều quan trọng là người học cần chọn lọc nghe những lời giảng từ các bậc giảng pháp chân chánh, nương theo Chánh pháp để hiểu đúng nghĩa lý, tránh việc nghe máy một cách thụ động hoặc mê tín. Nghe đúng giúp hiểu đúng, từ đó tạo nền tảng vững chắc cho việc ứng dụng và hành trì trong cuộc sống.
Vì Sao Kinh Điển Mở Đầu Bằng Câu Như Thị Ngã Văn?
Như thị ngã văn là câu Hán Việt có nghĩa là Tôi nghe như vầy. Câu này thường xuất hiện ở phần đầu của kinh điển Phật giáo, gắn với truyền thống kết tập và truyền thừa lời dạy của Đức Phật.
Nguồn gốc của câu Như Thị Ngã Văn
Theo truyền thống Phật giáo được ghi lại trong các tài liệu giải thích kinh điển, khi Đức Phật sắp nhập Niết Bàn, Tôn giả A Nan đã thay mặt đại chúng thỉnh hỏi về cách kết tập kinh điển sau khi Đức Phật diệt độ.
Câu trả lời được truyền lại là đặt cụm từ Như thị ngã văn ở đầu các kinh. Trong truyền thống kết tập, Tôn giả A Nan được xem là vị có vai trò quan trọng trong việc tụng lại những lời giáo pháp đã trực tiếp nghe từ Đức Phật.
Do đó, câu Tôi nghe như vầy thể hiện việc thuật lại những lời đã nghe, đồng thời xác lập cách mở đầu quen thuộc của kinh điển được truyền thừa.
Ý nghĩa của Như Thị Ngã Văn đối với người học Phật
Câu Như Thị Ngã Văn nhắc người đọc chú ý đến nguồn gốc và nội dung lời kinh, không tùy tiện thêm bớt hoặc diễn giải sai lệch giáo pháp.
Khi nghiên cứu kinh điển, người học cần tìm hiểu văn cảnh, đối chiếu các bản dịch khi cần thiết và phân biệt lời kinh với phần chú giải của người đời sau. Điều này giúp hạn chế hiểu sai giáo nghĩa và nuôi dưỡng thái độ nghiêm túc trong quá trình học Phật.
Ngũ Nhân Thuyết Kinh Là Gì?
Ngũ Nhân Thuyết Kinh là thuật ngữ chỉ năm loại chủ thể có thể thuyết nói những lời được gọi là kinh theo cách giải thích của một số tài liệu Phật học. Theo nội dung đã trình bày, không chỉ lời Đức Phật trực tiếp tuyên thuyết mới được đề cập, mà còn có những lời được truyền đạt qua các chủ thể khác nếu đáp ứng những điều kiện nhất định.
Những trường hợp được gọi là thuyết kinh
Theo cách phân loại trong tài liệu này, các trường hợp bao gồm:
- Đức Phật trực tiếp tuyên thuyết giáo pháp.
- Những cuộc đối thoại giữa Đức Phật và các đệ tử được ghi lại trong kinh.
- Các đệ tử thuyết nói và được Đức Phật xác nhận là không sai lệch.
- Chư thiên thuyết nói.
- Tiên nhân hoặc hóa nhân thuyết nói những lời phù hợp với Tam Pháp Ấn.
Tam Pháp Ấn thường được trình bày là ba dấu ấn của Chánh pháp: vô thường, khổ và vô ngã. Trong một số truyền thống Đại thừa, cách trình bày về Pháp ấn có những điểm khác biệt, chẳng hạn nhấn mạnh thêm Niết Bàn tịch tĩnh.
Cần lưu ý rằng cách giải thích Ngũ Nhân Thuyết Kinh có thể khác nhau tùy nguồn tài liệu và truyền thống Phật học. Vì vậy, khi nghiên cứu chuyên sâu, nên đối chiếu nguyên bản và các tài liệu chú giải có liên quan.
Kinh Điển Có Ý Nghĩa Quan Trọng Như Thế Nào Trong Phật Giáo?
Kinh điển có vai trò quan trọng trong việc lưu truyền Chánh pháp, hướng dẫn tu tập, duy trì sự hiểu biết đúng đắn về giáo lý và tạo cơ sở cho việc nghiên cứu Phật học. Nhờ kinh điển được truyền thừa qua nhiều thế hệ, người học có thể tiếp cận những lời dạy và phương pháp tu tập của các truyền thống Phật giáo.
Kinh điển giúp bảo tồn và truyền bá Chánh pháp
Thời Đức Phật còn tại thế, giáo pháp chủ yếu được truyền đạt bằng lời nói và ghi nhớ. Sau khi Đức Phật nhập diệt, các vị đệ tử tiến hành kết tập để tụng đọc, đối chiếu và gìn giữ những lời dạy được truyền lại.
Về sau, kinh điển được ghi chép bằng văn tự, sao chép và in ấn, tạo điều kiện cho giáo pháp được lưu truyền rộng rãi. Quá trình này góp phần hình thành kho tàng kinh điển phong phú của Phật giáo.
Kinh điển cũng là cơ sở để các thế hệ sau nghiên cứu giáo nghĩa, thực hành tu tập và truyền đạt Phật pháp cho cộng đồng.
Kinh điển hướng dẫn người học thực hành Chánh pháp
Kinh điển trình bày nhiều phương pháp tu tập như giữ giới, thực hành thiền định, phát triển trí tuệ, nuôi dưỡng lòng từ bi và quán chiếu bản chất của các pháp.
Tùy theo căn cơ và truyền thống tu học, người học có thể tìm hiểu những kinh phù hợp với mục tiêu của mình. Chẳng hạn, Kinh A Di Đà được sử dụng phổ biến trong pháp môn Tịnh Độ; Kinh Địa Tạng trình bày những nội dung liên quan đến hiếu hạnh, nghiệp và sự phát nguyện; Bát Nhã Tâm Kinh tập trung vào trí tuệ Bát Nhã và nghĩa lý tính Không.
Việc đọc tụng cần đi cùng tìm hiểu ý nghĩa và thực hành phù hợp, tránh chỉ chú trọng hình thức mà bỏ qua nội dung giáo pháp.
Tinh thần trân trọng kinh điển trong lời Phật dạy
Trong Kinh Kim Cang có lời dạy rằng nơi nào có kinh điển thì nơi ấy đáng được xem trọng vì có liên hệ đến Chánh pháp. Ý nghĩa này nhấn mạnh giá trị của giáo pháp được lưu truyền, chứ không chỉ nằm ở hình thức vật chất của quyển kinh.
Kinh Niết Bàn và các kinh điển khác cũng thường được viện dẫn trong truyền thống Phật giáo để nêu bật sự quý báu của việc cầu pháp và học pháp. Tinh thần chung là người học cần trân trọng cơ hội được nghe, hiểu và thực hành Chánh pháp.
Tuy nhiên, trân trọng kinh điển không có nghĩa là chỉ tôn kính văn bản mà không tìm hiểu nội dung. Giá trị thiết thực của kinh điển được thể hiện khi người học hiểu đúng, thực hành đúng và chuyển hóa những hành vi gây khổ đau.
Làm Thế Nào Để Học Kinh Đúng Tinh Thần Phật Pháp?
Để học kinh có kết quả, người học cần giữ thái độ cung kính nhưng không mê tín, tìm hiểu giáo nghĩa nhưng không chấp trước vào lời văn, đồng thời đưa những điều đã hiểu vào đời sống thực tế.
Trước hết, nên chọn bản kinh có nguồn gốc và bản dịch đáng tin cậy. Khi gặp đoạn văn khó hiểu, cần tham khảo chú giải hoặc ý kiến của người có chuyên môn, tránh tự suy diễn theo ý riêng.
Tiếp theo, cần đọc kinh với sự chú tâm, tìm hiểu hoàn cảnh thuyết pháp, đối tượng nghe pháp và mục đích của lời dạy. Khi đã hiểu nghĩa lý, người học nên thực hành những điều phù hợp trong đời sống, chẳng hạn giữ gìn lời nói chân thật, giảm bớt tham sân si, nuôi dưỡng lòng từ bi và sống có trách nhiệm.
Cuối cùng, cần ghi nhớ rằng kinh điển là phương tiện hướng dẫn tu tập. Mục đích của việc học kinh không phải chỉ để tích lũy kiến thức hay tranh luận hơn thua, mà là hiểu đúng Chánh pháp, chuyển hóa phiền não và phát triển trí tuệ.
CHÚ THÍCH CÁC TỪ NGỮ PHẬT HỌC:
1. Kết tập
Còn gọi là Tập Pháp Tạng, có nghĩa là cùng nhau tụng đọc, hợp nhau tụng đọc hoặc hội họp để tụng đọc.
Phương thức kết tập là trước tiên tập hợp các vị Tỳ-kheo thánh hiền, sau đó từ trong số các vị Tỳ-kheo thánh hiền ấy tuyển chọn ra những bậc thánh giả tinh thông Pháp và Luật. Vị Thượng tọa đặt câu hỏi, người tuyên tụng dựa vào trí nhớ để trả lời và đọc tụng lại. Sau khi được toàn thể đại chúng tham dự cùng thẩm định, xác nhận đó đúng là lời Đức Phật đã thuyết, thì mới được xác định là Phật pháp.
Phương thức thông qua sự thẩm định chung này, tương đương với việc toàn thể đại chúng cùng nhau tụng đọc, được gọi là kết tập.
Vào năm Đức Phật nhập diệt, tại hang Thất Diệp, ở vùng ngoại ô thành Vương Xá thuộc nước Ma Kiệt Đà, năm trăm vị đệ tử do Đại Ca Diếp đứng đầu đã tiến hành lần kết tập kinh pháp thứ nhất. Trong đó, ngài A Nan tụng lại kinh điển, còn ngài Ưu Ba Ly tụng lại Luật.
Sau khi Đức Phật nhập diệt một trăm năm, lần lượt diễn ra các cuộc kết tập thứ hai, thứ ba và thứ tư, biên tập thành Kinh điển Tam Tạng Thập Nhị Bộ để lưu truyền ở thế gian.
Vì vậy, trên thực tế, Phật giáo chính là nền giáo dục của Đức Phật; còn Kinh điển Tam Tạng Thập Nhị Bộ chính là những ghi chép về thân giáo và khẩu giáo mà Đức Phật đã dùng để giáo hóa chúng sinh.
2. Tam Tạng và Mười Hai Bộ Kinh
Đây là hệ thống phân loại kinh điển thánh điển của Phật giáo.
Tam Tạng chỉ Kinh Tạng, Luật Tạng và Luận Tạng.
Mười Hai Bộ Kinh là cách phân chia giáo pháp của Đức Phật thành mười hai loại dựa theo hình thức trình bày và nội dung, lần lượt gồm:
Trường hàng
Còn gọi là Khế Kinh, là hình thức trực tiếp ghi chép giáo pháp của Đức Phật bằng văn xuôi, không giới hạn độ dài ngắn của câu chữ.
Ví dụ: Kinh A Di Đà, Kinh Tâm (Bát Nhã Tâm Kinh).
Trùng tụng
Còn dịch là Ứng tụng, có nghĩa là tương ứng với Khế Kinh, tức dùng các bài kệ để nhắc lại giáo pháp đã được trình bày trong phần Khế Kinh.
Ví dụ: Phần kệ tụng trong phẩm Phổ Môn của Kinh Pháp Hoa.
Cô khởi
Còn gọi là Phúng tụng, tức toàn bộ giáo pháp của Đức Phật được ghi chép bằng hình thức kệ tụng.
Ví dụ: Kinh Pháp Cú, Phật Sở Hành Tán.
Thí dụ
Dùng những câu chuyện ví dụ, ẩn dụ để giải thích ý nghĩa của Phật pháp.
Ví dụ: Kinh Bách Dụ; các thí dụ về người con nghèo, ba cỗ xe và thành hóa hiện trong Kinh Pháp Hoa.
Nhân duyên
Trình bày những nhân duyên khiến Đức Phật thuyết pháp và giáo hóa chúng sinh.
Ví dụ: Phẩm Tựa trong các kinh.
Vô vấn tự thuyết
Là những lời khai thị do Đức Phật tự mình tuyên thuyết, không chờ người khác thỉnh hỏi.
Ví dụ: Kinh A Di Đà.
Bản sinh
Ghi chép những hạnh tu với tâm đại bi của Đức Phật trong các đời trước. Loại này cũng bao gồm những sự tích về các đời trước của hàng đệ tử Phật.
Ví dụ: Kinh Bản Sinh, Kinh Lục Độ Tập, Kinh Tạp Bảo Tạng.
Bản sự
Ghi chép những hành trạng, việc làm của Đức Phật và các đệ tử trong những đời trước, ngoài những câu chuyện thuộc loại Bản sinh.
Ví dụ: Phẩm Dược Vương Bồ Tát Bản Sự trong Kinh Pháp Hoa.
Vị tằng hữu
Nghĩa là chưa từng có, ghi chép những kinh văn nói về các thần lực kỳ diệu, không thể nghĩ bàn mà Đức Phật thị hiện.
Ví dụ: Kinh Vị Tằng Hữu Nhân Duyên.
Phương quảng
Chỉ những kinh văn trình bày chân lý chính trực, rộng lớn.
Ví dụ: Kinh Hoa Nghiêm.
Luận nghị
Là những kinh văn trình bày việc luận bàn, hỏi đáp và phân tích nghĩa lý Phật pháp.
Ví dụ: Kinh Duy Ma.
Thọ ký
Là những kinh văn ghi lại việc Đức Phật thọ ký thành Phật cho các vị Bồ Tát hoặc các đệ tử Thanh Văn. Có hai hình thức: tự mình thọ ký và thọ ký cho người khác.
Ví dụ: Phẩm Thọ Ký Cho Năm Trăm Đệ Tử trong Kinh Pháp Hoa.
3. Kinh Tiểu thừa
Kinh Tiểu thừa, còn được gọi là Kinh Tạng của thời kỳ Phật giáo nguyên thủy, tức chỉ Kinh A Hàm hoặc các bộ Nikāya của Phật giáo Nam truyền.
Nội dung chỉ bàn về đạo lý chân không và tịch diệt, giải thích các pháp tu hành và chứng đắc quả vị của hàng Thanh Văn và Duyên Giác. Đây là những kinh điển được Phật giáo Bộ phái và các tín đồ Phật giáo Nam truyền ngày nay tin nhận, phụng hành.
4. Kinh Đại thừa
Kinh Đại thừa chỉ những kinh điển được các tín đồ Phật giáo Đại thừa tin nhận và phụng hành; còn gọi là Bồ Tát Khế Kinh hoặc Phương Đẳng Kinh.
Nội dung chủ yếu của kinh Đại thừa là trình bày con đường thành Phật, nội hàm của Bồ Tát đạo, cùng các giáo nghĩa như Lục Ba-la-mật và Phật tính. Nói cách khác, kinh Đại thừa giải thích các pháp tu hành và chứng đắc quả vị của hàng Bồ Tát Đại thừa.
5. Sinh xuất
Chỉ kinh giáo của Đức Phật có thể khiến chúng sinh sinh khởi các pháp thiện, nuôi dưỡng và làm tăng trưởng các căn lành, giống như người mẹ sinh thành và nuôi dưỡng con cái. Vì vậy, có tên gọi là sinh xuất.
6. Hiển hiện
Nếu thực hành theo những điều kinh điển chỉ dạy, chúng ta có thể đoạn trừ ác nghiệp, khiến quả thiện hiển hiện.
7. Thằng mặc
Kinh giống như dây mực mà thợ mộc thời xưa sử dụng, có thể giúp chúng ta giữ cho lời nói và hành vi được ngay thẳng.
8. Thường
Giáo lý được kinh điển trình bày là chân lý thường hằng, không thay đổi, nên gọi là thường. Còn được gọi là Giáo thường và Lý thường.
9. Pháp
Chữ pháp có nghĩa là nguyên tắc và quy phạm. Nếu thực hành theo kinh giáo của Đức Phật thì sẽ không phạm sai lầm, không đi chệch khỏi khuôn phép. Vì vậy, có tên gọi là pháp.
10. Kết man
Kinh có thể xuyên suốt, kết nối các nghĩa lý của Phật pháp, giống như việc kết những bông hoa thành tràng hoa, khiến chúng không bị phân tán, thất lạc. Vì vậy, có tên gọi là kết man.
11 Tuyền dũng
Chân lý giống như dòng suối sống không ngừng tuôn chảy. Chân lý được kinh điển trình bày mãi không cùng, giống như dòng suối liên tục tuôn trào. Vì vậy, có tên gọi là tuyền dũng.
12 Nhân ngón tay mà thấy mặt trăng
Giáo pháp của Đức Phật giống như ngón tay, có thể chỉ dẫn chúng ta tìm thấy Phật tính thanh tịnh, sáng trong, tựa như vầng trăng sáng.
Ý nghĩa của câu “Nhân ngón tay mà thấy mặt trăng” nhắc nhở chúng ta rằng: Giáo pháp của Đức Phật là phương tiện vi diệu giúp chúng ta tìm lại tự tính của chính mình. Vì vậy, người học Phật không nên chấp trước vào pháp; nếu không, sẽ rơi vào tình trạng “chấp ngón tay mà quên mất mặt trăng”, cuối cùng không đạt được thành tựu gì.
Do đó, Kinh Kim Cang dạy:
“Biết Ta thuyết pháp như ví dụ chiếc bè, thì pháp còn nên xả bỏ, huống chi là những pháp chẳng phải pháp?”
13. “Như thị ngã văn” — Tôi nghe như vầy
Khi Đức Phật sắp nhập Niết-bàn, Tôn giả A Nan thay mặt đại chúng thỉnh hỏi Đức Phật rằng: Sau khi Đức Phật nhập Niết-bàn, việc kết tập kinh điển phải được thực hiện như thế nào mới có thể khiến mọi người sinh khởi lòng tin?
Đức Phật dạy:
“Ở phần đầu của tất cả các kinh điển, hãy đặt câu ‘Như thị ngã văn’.”
Đây chính là nguồn gốc của việc ngày nay các kinh Phật đều mở đầu bằng câu “Như thị ngã văn”, nghĩa là “Tôi nghe như vầy”.
Vì việc kết tập kinh điển được thực hiện bằng cách Tôn giả A Nan tụng đọc lại kinh văn, nên câu “Như thị ngã văn” cũng biểu thị rằng kinh điển ngày nay là những lời mà Tôn giả A Nan đã chân thật nghe được ngay trước tòa Đức Phật. Mỗi chữ, mỗi câu đều là giáo pháp của Đức Phật. Đại chúng không nên sinh khởi nghi ngờ hay tranh cãi, đồng thời cách mở đầu này cũng giúp phân biệt kinh Phật với giáo thuyết của ngoại đạo, khiến các tín đồ có chỗ nương theo và thực hành.
14. Bốn vị dịch giả kinh điển có ảnh hưởng lớn trong lịch sử Phật giáo Trung Quốc
Ngài Cưu Ma La Thập
Ngài Cưu Ma La Thập lần lượt được Phù Kiên và Diêu Hưng kính trọng, tôn làm Quốc sư, danh tiếng vang lừng một thời. Những kinh luận do Ngài phiên dịch gồm tổng cộng 35 bộ, hơn 300 quyển, được các thế hệ sau hết sức coi trọng.
Ngài Chân Đế
Ngài Chân Đế thông hiểu rộng khắp Tam Tạng và Ngũ Bộ, thấu triệt những nghĩa lý vi diệu của Đại thừa, được Lương Vũ Đế thời Nam triều kính trọng.
Sau loạn Hầu Cảnh, Ngài lưu lạc, chuyển đến nhiều nơi, nhưng vẫn không ngừng phiên dịch kinh điển. Những kinh luận do Ngài phiên dịch gồm 64 bộ, 278 quyển, phần lớn có kèm chú giải và sớ giải, nhằm làm sáng tỏ nghĩa lý Phật pháp.
Với học thức uyên bác và phương pháp nghiên cứu, phiên dịch xuất sắc, Ngài được xem là bậc thầy lớn trong lịch sử Phật giáo Trung Quốc.
Đại sư Huyền Trang
Đại sư Huyền Trang đã trải qua 19 năm hành trình đến các vùng đất phương Tây, thỉnh mang về 657 bộ kinh Phật. Danh tiếng của Ngài vang lừng một thời.
Ngài đã phiên dịch 75 bộ kinh luận, gồm 1.335 quyển, chiếm hơn một phần tư tổng số kinh điển được phiên dịch tại Trung Quốc.
Những điều Ngài học hỏi được tại Ấn Độ đều được truyền bá vào Trung Quốc. Đường Cao Tông xem Ngài là báu vật quốc gia.
Ngài Nghĩa Tịnh
Ngài Nghĩa Tịnh du học tại Ấn Độ trong mười năm, mang về hơn 400 bộ kinh luận bằng tiếng Phạn. Ngài đã phiên dịch và chú giải 56 bộ kinh truyện, gồm 230 quyển.
15. Tổng Lý Chúng Kinh Mục Lục
Tác phẩm này còn được gọi là Thích Đạo Lục, Đạo An Lục hoặc An Công Lục, do Đại sư Đạo An thời Đông Tấn biên soạn.
Tác phẩm ghi chép các kinh điển Phật giáo Hán dịch và những trước tác chú giải kinh điển, từ thời Đông Hán đến năm Ninh Khang thứ hai đời Tấn Hiếu Vũ Đế, tức năm 374, trải dài khoảng 200 năm.
Đây là tác phẩm thư mục kinh điển Phật giáo đầu tiên của Trung Quốc.
Nam Mô A Di Đà Phật!
Kết Luận
Tam Tạng và Thập Nhị Bộ Kinh là những hệ thống quan trọng giúp phân loại, gìn giữ và nghiên cứu kinh điển Phật giáo. Kinh Tạng ghi lại giáo pháp hướng dẫn chúng sinh tu học; câu Như Thị Ngã Văn gắn với truyền thống kết tập và truyền thừa lời Phật dạy; còn khái niệm Ngũ Nhân Thuyết Kinh phản ánh một cách giải thích về phạm vi những lời được xem là kinh trong một số tài liệu Phật học.
Kinh điển quý báu vì giúp người học tiếp cận Chánh pháp, hiểu rõ con đường tu tập và có phương hướng chuyển hóa thân tâm. Tuy nhiên, học kinh cần đi đôi với thực hành, lấy trí tuệ làm nền tảng, lấy sự chuyển hóa phiền não làm mục tiêu và không chấp trước vào phương tiện.
Nguyện người học Phật biết trân trọng kinh giáo, nghe hiểu đúng pháp, thực hành đúng pháp và cùng nhau gìn giữ Chánh pháp trong đời sống.
Nam Mô A Di Đà Phật.
Hoan Hỷ Xem thêm các bài viết hữu ích Phật Học Cơ Bản Khác:
- Chân Lý Trong Phật Giáo Là Gì? Mười Nguyên Lý Cốt Lõi Giúp Hiểu Đúng Phật Pháp
- Niết Bàn Là Gì? Ý Nghĩa, Đặc Tính Và Con Đường Chứng Đắc Niết Bàn
- Vô Thường Là Gì? Ý Nghĩa, Các Loại Vô Thường Và Bài Học Trong Phật Giáo
- Thập Căn Bản Phiền Não: Bản Chất Và Cách Chuyển Hóa Trong Phật Pháp
- PHẨM ĐÀ LA NI – CÁC ĐÀ LA NI HỘ TRÌ NGƯỜI HOẰNG TRUYỀN CHÁNH PHÁP
- 33 Ứng Hóa Thân Của Quán Thế Âm Bồ Tát: Ý Nghĩa Và Giải Thích Theo Phẩm Phổ Môn
- Vì Sao Chép Kinh Có Thể Thay Đổi Thói Quen Và Tâm Tính?
- Tam Quy Y Là Gì? Ý Nghĩa Quy Y Phật, Pháp, Tăng Và Những Điều Cần Biết
- Cúng Dường Trong Phật Giáo: Ý Nghĩa, Tam Bảo Và Cách Thực Hành Tại Gia





