Thập Căn Bản Phiền Não: Bản Chất Và Cách Chuyển Hóa Trong Phật Pháp

Thập Căn Bản Phiền Não

Phiền não là gì? Vì sao phiền não là căn nguyên của sự lưu chuyển trong sinh tử luân hồi? Theo Phật pháp, phiền não không chỉ là những trạng thái bất an trong tâm mà còn là những chướng ngại khiến chúng sinh mê lầm chân lý, tạo nghiệp và chịu quả khổ. Vậy phiền não còn có những tên gọi nào, gây ra những tai hại gì và căn bản của phiền não nằm ở đâu? Quan trọng hơn, người học Phật cần thực hành như thế nào để chuyển hóa phiền não, khai mở trí tuệ và chuyển phiền não thành Bồ-đề? Bài viết sẽ lần lượt làm rõ những vấn đề này dựa trên giáo lý Phật giáo.

PHIỀN NÃO LÀ GÌ?

Phiền não là chỉ tất cả những tác dụng tâm lý có thể làm ô nhiễm, dễ quấy nhiễu thân tâm của chúng hữu tình.

Sở dĩ phiền não gây ra những tai họa trong sinh tử, theo quyển thứ tám của Thành Duy Thức Luận có nói:

“Sinh tử tiếp nối là do hoặc, nghiệp, khổ. Phiền não phát khởi nghiệp và làm nhuận sinh gọi là hoặc. Những nghiệp có thể chiêu cảm đời sau gọi là nghiệp. Các nỗi khổ do nghiệp dẫn sinh gọi là khổ.”

Chúng sinh vì mê lầm đối với sự lý mà tạo tác nhân ác. Những hạt giống nghiệp nhân đã gieo trồng, lại được tưới tẩm bằng dòng nước ác của phiền não, sẽ sinh ra sức mạnh tiêu cực to lớn, chiêu cảm quả báo xấu khổ, khiến thân tâm chúng sinh bị bức bách và não loạn.

Cứ như vậy, hoặc (phiền não), nghiệp (hành vi tạo tác), khổ (quả khổ) lần lượt làm nhân cho nhau, tuần hoàn không dứt. Điều này hình thành sự luân hồi sinh tử của chúng hữu tình từ vô lượng kiếp đến nay, cũng chính là sự liên kết chặt chẽ giữa các chi phần trong Thập Nhị Nhân Duyên.

Vì vậy, phiền não có thể chiêu cảm nghiệp lực, dẫn phát quả báo sinh tử trong tương lai, mang công dụng “phát nghiệp nhuận sinh”: tức là phát khởi nghiệp và nuôi dưỡng, làm tăng trưởng các điều kiện khiến chúng sinh tiếp tục thọ sinh trong luân hồi.

Thuở đầu khi thành đạo, Đức Phật từng khai thị: “Chúng sinh đều có Phật tính.”

Tuy Phật tính vốn sẵn có nơi mỗi chúng sinh, nhưng bị phiền não và vô minh che lấp, nên không thể hiển lộ.

Do phiền não có thể khiến chúng sinh mê lầm sự lý, chướng ngại sự giác ngộ, nên phiền não còn được gọi là “hoặc” (mê hoặc).

Vì vậy, Câu Xá Tông và Pháp Tướng Tông chia phiền não thành hai loại là “Kiến hoặc” và “Tư hoặc”. Thiên Thai Tông thì gọi chung Kiến hoặc và Tư hoặc là “Kiến tư hoặc”, đồng thời lập thêm “Trần sa hoặc” và “Vô minh hoặc”. Cả ba hợp lại được gọi là “Tam hoặc”.

“Phiền não” là một trong những ma chướng lớn nhất trên con đường học Phật. Phiền não có thể che lấp, ngăn ngại Phật tính chân như của chúng sinh, vì vậy còn được gọi là “Chướng” và “Cái”.

Phiền não quấn quýt trong tâm chúng sinh, giống như những sợi dây chằng chịt trói buộc, vì vậy còn được gọi là “Kết” và “Triền”.

Phiền não trói buộc thân tâm chúng sinh, khiến chúng sinh không được tự tại, vì vậy còn được gọi là “Hệ” và “Phược”.

Phiền não giống như chất nhơ bẩn, vì có thể làm ô nhiễm tâm tính của chúng sinh, nên còn được gọi là “Cấu”.

Phiền não giống như dòng nước lũ, có thể cuốn trôi những điều thiện lành, vì vậy còn được gọi là “Bộc lưu”.

Phiền não sai khiến chúng sinh lưu chuyển trong vòng sinh tử, vì vậy còn được gọi là “Sử”.

Phiền não có thể ràng buộc, kìm hãm chúng sinh, khiến chúng sinh không thể thoát khỏi sinh tử, vì vậy còn được gọi là “Ách”.

Phiền não của chúng sinh đan xen chằng chịt, sinh sôi dày đặc, giống như một khu rừng rậm rạp, vì vậy còn được gọi là “Trù lâm”.

Do phiền não, chúng sinh thường để những lỗi lầm và tai họa rò rỉ qua các cửa của sáu căn, như mắt và các căn khác, vì vậy phiền não còn được gọi là “Lậu”.

Những phiền não tiềm ẩn luôn đi theo chúng sinh, ẩn náu trong tầng sâu của ý thức. Chúng hoạt động trong trạng thái cực kỳ vi tế, âm thầm quấy nhiễu thân tâm chúng sinh mà họ không hay biết, vì vậy còn được gọi là “Tùy miên”.

Phiền não lại giống như bụi bặm, có thể làm ô nhiễm tâm tính của chúng ta, vì vậy còn được gọi là “Trần lao”.

Phiền não vốn không phải là thứ cố hữu trong tâm tính, mà sinh khởi do mê lầm chân lý, vì vậy còn được gọi là “Khách trần”.

Ngoài ra, phiền não còn được ví dụ bằng những hình ảnh như ngọn lửa, mũi tên độc, hổ sói, hầm hố hiểm nguy và những hình ảnh tương tự.

Phiền não là ma chướng khiến chúng sinh mê lầm tự tính. Phật pháp dùng con số “tám vạn bốn nghìn” để hình dung số lượng phiền não nhiều vô kể. Tuy nhiên, nếu xét về căn bản của phiền não thì không ngoài sáu loại căn bản phiền não, gồm: tham, sân, si, mạn, nghi và ác kiến.

Trong đó, “Ác kiến” bao gồm năm loại kiến giải sai lầm là:

  • Thân kiến: Chấp trước vào thân năm uẩn, cho rằng thân tâm này là cái ta hoặc thuộc về cái ta.
  • Biên kiến: Chấp trước vào những quan điểm cực đoan, chẳng hạn như chấp thường hoặc chấp đoạn.
  • Tà kiến: Những kiến giải sai lầm, phủ nhận hoặc hiểu sai chân lý và nhân quả.
  • Kiến thủ kiến: Chấp giữ những kiến giải sai lầm của mình, cho là đúng đắn, cao thượng và chân thật.
  • Giới cấm thủ kiến: Chấp trước vào những giới cấm, quy tắc hoặc phương pháp tu hành sai lầm, cho rằng chỉ cần thực hành chúng là có thể đạt được giải thoát.

Năm loại kiến giải sai lầm này có đặc tính suy xét, tìm cầu và phân biệt rất mạnh mẽ, nên còn được gọi là “Ngũ lợi sử”.

So với Ngũ lợi sử, sự suy xét và tìm cầu của năm loại phiền não tham, sân, si, mạn, nghi tương đối chậm chạp, kém sắc bén hơn, nên được gọi là “Ngũ độn sử”.

Ngũ lợi sử và Ngũ độn sử hợp lại thành “Thập sử”, còn được gọi là “Thập căn bản phiền não”.

Những phiền não phụ thuộc, sinh khởi từ các căn bản phiền não, được gọi là “Chi mạt phiền não”, tức những phiền não nhánh ngọn phát sinh từ các phiền não căn bản.

Tam độc: Tham , Sân , Si

Theo tập tính của phàm phu, đối với người, sự việc và sự vật mà mình yêu thích, tự nhiên muốn chiếm giữ làm của riêng. Đó chính là “lòng tham”.

Ngược lại, đối với người, sự việc và sự vật không thuận theo ý mình, thì sinh tâm bài xích, thậm chí chán ghét. Đó chính là “sân hận”.

Bởi vì mọi việc đều hoàn toàn dựa vào sự yêu ghét của bản thân: thuận theo ý mình thì vui thích, trái nghịch ý mình thì tức giận, hoàn toàn không hiểu rõ sự lý. Đó chính là “ngu si”.

Do tham, sân, si chi phối, nên từ đó sinh ra những tâm trạng như tham lam, keo kiệt, ganh tỵ, ích kỷ, oán hận, chấp trước, tức giận, tán loạn, phiền muộn và những trạng thái tương tự. Đó chính là phiền não.

Vì vậy, nguyên nhân căn bản phát sinh phiền não bắt nguồn từ tham dục, sân hận và ngu si. Ba thứ này còn được gọi là “Tam độc”, bởi chúng là những thứ độc hại nhất đối với thiện tâm hướng đến con đường xuất thế của chúng sinh, có thể khiến chúng hữu tình chịu khổ trong thời gian dài lâu qua vô số kiếp mà không thể thoát lìa.

Tam độc cũng là nguồn gốc của những hành vi bất thiện nơi thân, miệng và ý, vì vậy còn được gọi là “Tam bất thiện căn”. Đây cũng là những loại đứng đầu trong “Căn bản phiền não”.

Ngoài ra, xét đến cùng, nguyên nhân khiến con người phát sinh phiền não thực ra là do tâm vương và tâm sở hướng ra bên ngoài tìm cầu, mê lầm trước các cảnh vật. Nói cách khác, thông qua sáu căn là mắt, tai, mũi, lưỡi, thân và ý, chúng sinh hướng ra bên ngoài vin lấy sáu trần là sắc, thanh, hương, vị, xúc và pháp. Vì thế, năm dục và sáu trần giống như bụi bặm che phủ chân tâm, khiến vô minh sinh khởi, từ đó phát sinh mê hoặc và tạo tác nghiệp.

Vì vậy, người học Phật tu hành không những phải “siêng năng tu tập Giới, Định, Tuệ”, với mục đích “dứt trừ Tham, Sân, Si”, mà đặc biệt còn phải “chuyển thức thành trí”.

Trong Kinh Pháp Bảo Đàn của Lục Tổ có nói:

“Việc sinh tử của người đời là việc lớn. Các ông suốt ngày chỉ cầu ruộng phước, mà không cầu thoát khỏi biển khổ sinh tử. Nếu tự tính mê lầm, thì phước nào có thể cứu được?”

Trong sách Giảng Ký Luận Nhiếp Đại Thừa có nói rằng, Phật pháp không ngoài việc thực hành chuyển mê thành ngộ, chuyển nhiễm thành tịnh.

Mấu chốt để chuyển mê thành ngộ, chuyển nhiễm thành tịnh chính là “biết”. “Biết” tức là hiểu rõ đạo lý, tức là trí tuệ, tức là “chuyển thức thành trí”.

Nếu có thể chuyển năm thức trước thành “Thành sở tác trí”, chuyển thức thứ sáu — ý thức — thành “Diệu quan sát trí”, chuyển thức thứ bảy — Mạt-na thức — thành “Bình đẳng tính trí”, và chuyển thức thứ tám — A-lại-da thức — thành “Đại viên cảnh trí”, thì vô minh và phiền não sẽ được diệt trừ hoàn toàn. Khi ấy, tự nhiên có thể hiển lộ Phật tính, tìm lại chính mình.

Vì vậy, Phật pháp nói: “Phiền não tức Bồ-đề”, “Sinh tử tức Niết-bàn”. Đây chính là cứu cánh tối hậu của Phật giáo Đại thừa.

Theo giáo lý, để dứt trừ tham, sân, si và các phiền não căn bản, người học Phật cần huân tập thiện pháp, nghe pháp thoại để khai mở trí tuệ mỗi ngày. Tuy nhiên, việc cầm điện thoại hay lướt mạng dễ khiến tâm trí tán loạn bởi các thông tin nhiễu động.

Vì vậy, việc sử dụng các dòng Máy Nghe Pháp hoặc Máy Niệm Phật Để Bàn Thờ chuyên dụng là phương pháp đơn giản và tịnh tâm nhất. Việc lắng nghe những bài giảng sâu sắc từ các bậc tôn túc hay tiếng niệm Phật thanh tịnh phát ra từ các thiết bị nhỏ gọn như Thẻ Nhớ 8GB Máy Nghe Pháp – 484 Bài Học Giác Ngộ & Triết Lý Phật Giáo sẽ giúp hành giả buông xả tạp niệm, soi lại chính mình và từng bước chuyển hóa phiền não thành Bồ-đề ngay trong đời sống thường nhật.

Giải Thích Các Thuật Ngữ Phật Học Liên Quan

Phiền não

Là tên gọi chung cho những tác dụng tâm lý có thể khiến thân tâm của chúng hữu tình phát sinh các trạng thái như não loạn, rối loạn, phiền muộn, mê hoặc và ô nhiễm.

Do dục vọng chấp ngã và sự chấp trước vào cái ta, con người thường chìm đắm trong những cảnh giới khổ vui, từ đó chiêu cảm sự trói buộc của phiền não.

Trong các hoạt động của tâm, giác ngộ là cảnh giới cao nhất của Phật giáo. Theo đó, tất cả những tác dụng tâm lý cản trở việc thực hiện giác ngộ đều được gọi chung là phiền não.

Phát nghiệp nhuận sinh

Đây là hai tác dụng của hoặc, tức là do hoặc mà khởi nghiệp, do hoặc mà nhuận sinh.

“Hoặc” là một tên gọi khác của phiền não. Phiền não làm tăng trưởng, nuôi dưỡng nghiệp, từ đó dẫn sinh quả báo trong tương lai. Tông Duy Thức dùng khái niệm này để giải thích nguồn gốc khiến chúng sinh lưu chuyển trong sinh tử.

Kiến hoặc

Chỉ những phiền não tà kiến sinh khởi khi ý căn mê lầm chân lý, đối với pháp trần mà khởi lên những nhận thức sai lầm.

Kiến hoặc có thể được đoạn trừ khi bước vào giai đoạn Kiến đạo, vì vậy được gọi là Kiến hoặc.

Ví dụ, năm loại Ngũ lợi sử gồm: thân kiến, biên kiến, tà kiến, kiến thủ kiến và giới cấm thủ kiến đều thuộc về Kiến hoặc.

Tư hoặc

Các phiền não như tham, sân, mạn và vô minh duyên theo những sự tướng thuộc năm trần, sáu dục cùng các cảnh khác, thông qua hoạt động suy nghĩ mà lưu giữ chúng trong tâm, vì vậy được gọi là Tư hoặc.

Do đây là những phiền não được đoạn trừ trong quá trình tu đạo, nên còn được gọi là Tu hoặc.

Ví dụ, năm loại Ngũ độn sử gồm: tham, sân, si, mạn và nghi đều thuộc về Tư hoặc.

Kiến hoặc và Tư hoặc có thể chiêu cảm sự sinh tử phân đoạn trong Tam giới. Đây là những phiền não mà cả ba thừa Thanh văn, Duyên giác và Bồ-tát đều cùng đoạn trừ, vì vậy còn được gọi là Thông hoặc.

Trần sa hoặc

Chỉ những tập khí trong và ngoài Tam giới gây trở ngại cho hàng Bồ-tát trong việc giáo hóa chúng sinh. Phiền não này được ví như bụi cát nhiều vô số, nên gọi là Trần sa hoặc.

Sau khi đoạn trừ Kiến tư hoặc, hàng Bồ-tát dễ chấp trước vào Không quán, không thể tiến thêm một bước để thấu biết những tướng sai biệt vô biên của chúng sinh. Vì vậy, Trần sa hoặc còn được gọi là Không hoặc.

Vô minh hoặc

Chỉ phiền não do mê lầm đối với Đệ nhất nghĩa đế của Trung đạo. Đây là căn bản của phiền não.

Hàng Thanh văn và Duyên giác không biết đến tên gọi này. Chỉ có hàng Bồ-tát Đại thừa tu tập song song Định và Tuệ, thực hành đầy đủ muôn hạnh, mới có thể đoạn trừ được phiền não này.

Thân kiến

Còn được gọi là Tát-ca-da kiến, Hữu thân kiến, Ngụy thân kiến hoặc Hoại thân kiến.

Chỉ việc không nhận biết rằng sắc thân là sự hòa hợp giả có của năm uẩn, mà chấp trước cho rằng thân này thực sự tồn tại như một cái ta, từ đó sinh khởi những nhận thức về “ta” và “cái của ta”.

Biên kiến

Còn được gọi là Biên chấp kiến, tức kiến giải chấp trước vào một bên cực đoan.

Ví dụ, cho rằng thế gian là thường còn hoặc đoạn diệt, có giới hạn hoặc không có giới hạn; chủ trương sắc thân và tâm linh là đồng nhất hoặc khác biệt; hoặc cho rằng sau khi Như Lai nhập Niết-bàn thì vẫn tồn tại hoặc hoàn toàn không tồn tại. Những học thuyết và quan điểm như vậy đều thuộc về Biên kiến.

Tà kiến

Chỉ kiến giải phủ nhận đạo lý nhân quả của Tứ Đế. Người ôm giữ tà kiến thì không sợ điều ác, không thực hành điều thiện. Trong năm loại kiến giải sai lầm, đây là loại tà ác nhất.

Kiến thủ kiến

Chỉ việc chấp trước vào những kiến giải sai lầm, cho rằng chúng là đúng đắn.

Giới cấm thủ kiến

Chỉ kiến giải chấp trước vào những giới luật hoặc quy tắc không đúng đắn, cho rằng thực hành chúng có thể đạt được quả báo giải thoát hoặc sinh lên cõi trời. Sự chấp trước sai lầm như vậy được gọi là Giới cấm thủ kiến.

Chi mạt phiền não

Còn được gọi là Tùy phiền não hoặc Tùy hoặc. Đây là những phiền não có tập khí tương đối nhẹ, tương đối dễ quán sát và đoạn trừ hơn. Có tất cả hai mươi loại, gồm:

  1. Phẫn: Tức giận, nổi nóng.
  2. Hận: Oán hận, ôm giữ sự bất bình.
  3. Phú: Che giấu lỗi lầm của bản thân.
  4. Não: Bực bội, phiền não.
  5. Cuống: Dối trá, lừa gạt.
  6. Siểm: Nịnh hót, dua nịnh.
  7. Kiêu: Kiêu ngạo, tự cao.
  8. Hại: Có tâm làm tổn hại chúng sinh.
  9. Tật: Ganh tỵ với người khác.
  10. Xan: Keo kiệt, không muốn bố thí hoặc chia sẻ.
  11. Vô tàm: Không biết hổ thẹn với chính mình khi làm điều sai trái.
  12. Vô quý: Không biết hổ thẹn với người khác khi làm điều sai trái.
  13. Bất tín: Không có lòng tin đối với điều chân chính.
  14. Giải đãi: Lười biếng, không siêng năng tu tập.
  15. Phóng dật: Buông lung, không giữ gìn tâm ý và hành vi.
  16. Hôn trầm: Tâm thần u ám, trì trệ, thiếu sáng suốt.
  17. Trạo cử: Tâm dao động, xao động không yên.
  18. Thất niệm: Đánh mất sự ghi nhớ, không duy trì được chánh niệm.
  19. Bất chính tri: Nhận biết không đúng đắn, không sáng suốt trong việc quán xét và nhận thức.
  20. Tán loạn: Tâm phân tán, không tập trung.

Tam độc

Chỉ ba loại phiền não là tham dục, sân hận và ngu si, còn được gọi là Tam hỏa hoặc Tam cấu.

Tất cả phiền não đều có thể gọi chung là độc. Tuy nhiên, ba loại phiền não này bao trùm cả Tam giới, là những thứ gây tổn hại nghiêm trọng nhất đối với thiện tâm hướng đến con đường xuất thế của chúng sinh. Chúng có thể khiến chúng hữu tình chịu khổ trong thời gian dài lâu qua vô số kiếp mà không thể thoát lìa. Vì vậy, ba loại phiền não này được đặc biệt gọi là Tam độc.

Thành sở tác trí

Năm thức trước là tác dụng phân biệt nhận biết phát sinh khi năm căn mắt, tai, mũi, lưỡi và thân hướng ra bên ngoài, vin lấy năm cảnh dục là sắc, thanh, hương, vị và xúc.

Khi năm căn, năm cảnh và năm thức này kết hợp với nhau, chúng có thể chấp lấy cảnh bên ngoài, rồi bị cảnh ấy mê hoặc, không biết quay đầu nhìn lại chính mình. Chúng giống như bụi bặm che phủ chân tâm của chúng ta, khiến chúng ta sinh khởi mê hoặc và tạo tác nghiệp.

Năm thức này lại giống như năm tên trộm cư trú trong ngôi làng thân thể, không lúc nào ngừng phá hoại và cướp đoạt tài sản công đức, pháp tài của chúng ta.

Vì vậy, cần phải chuyển hóa chúng thành Thành sở tác trí, tức là chuyển những thức nhiễm ô có tính chất phá hoại thành trí tuệ có khả năng thành tựu các công việc trong thế gian.

Khi có được trí tuệ này, lời nói và hành động của chúng ta mới mang tính xây dựng, mới có thể thanh tịnh, không nhiễm ô, và mới có thể đem lại lợi ích cho người khác.

Diệu quan sát trí

Thức thứ sáu có công dụng suy nghĩ và phân biệt nhận biết. Trong tám thức của chúng ta, tâm phân biệt của thức thứ sáu là mạnh mẽ và có tác dụng lớn nhất. Bất cứ sự vật nào, chỉ cần trải qua sự phân biệt của thức thứ sáu, thì tốt xấu, đẹp xấu, đúng sai, cong thẳng đều lập tức được nhận định rõ ràng.

Bởi vì thức này có tác dụng phân biệt tất cả sự vật thuộc thế giới hiện tượng, nên còn được gọi là ý thức phân biệt.

Nói một cách nghiêm ngặt, năm thức trước phải thông qua sự suy nghĩ của thức thứ sáu mới có chức năng nhận biết. Thông qua tác dụng phán đoán của thức thứ sáu, chúng ta mới hình thành những suy nghĩ chủ quan về yêu thích hay chán ghét.

Do sự nhận biết này chỉ mang tính bề mặt, nông cạn, hạn hẹp và khái niệm, nên cần phải chuyển hóa thành Diệu quan sát trí. Khi ấy, mới có được trí tuệ suy xét sâu sắc, thấu suốt sự lý, không còn bị những hình tướng bên ngoài mê hoặc.

Bình đẳng tính trí

Thức thứ bảy, tức Mạt-na thức, là thức luôn lấy “cái ta” làm trung tâm trong mọi suy nghĩ và nhận thức. Thức này chấp lấy các chủng tử được tàng chứa trong thức thứ tám, tức A-lại-da thức, làm cái ta thường còn, không thay đổi. Vì vậy, nó sinh khởi các phiền não như ngã kiến, ngã mạn, ngã si và ngã ái.

Do chấp trước vào cái ta, nên phát sinh những vọng chấp và phân biệt về “ta” và “cái của ta”. Khi đã có sự phân biệt, liền sinh ra so sánh, tính toán và bất bình; từ đó phân biệt tốt xấu, thiện ác, người và ta, khiến thân tâm không được an ổn.

Chỉ khi chuyển hóa thành Bình đẳng tính trí, mới có thể xóa bỏ sự chấp trước phân biệt giữa mình và người, hóa giải sự đối đãi sai khác, từ đó quán thấy muôn pháp như thiện ác, tốt xấu, mình và người, oán và thân đều bình đẳng như nhau.

Nói một cách đơn giản, đó chính là chuyển đổi cái ta nhỏ bé chỉ biết tư lợi, ích kỷ thành cái ta rộng lớn có lòng bao dung.

Đại viên cảnh trí

Thức thứ tám, tức A-lại-da thức, là nguồn gốc của vũ trụ và nhân sinh. Nó giống như một nhà kho, chứa đựng tất cả các chủng tử thiện và ác. Những chủng tử này không mất đi theo sự hoại diệt của thân thể, mà vẫn tiếp tục được duy trì và chuyển sang một thân mạng mới. Vì vậy, thức này là chủ thể của sự luân hồi sinh tử.

Khi thức thứ tám chuyển từ trạng thái nhiễm ô sang thanh tịnh, trở thành Đại viên cảnh trí, thì đó mới thực sự là chuyển thức thành trí.

Trí tuệ này có thể khiến các chủng tử vô lậu hiển hiện thành cảnh giới nhiệm mầu của quả vị Phật. Điều này giống như một tấm gương tròn sáng phản chiếu muôn vật, có thể chân thật, không hư dối, soi thấy thực tướng của các pháp. Vì vậy, trí tuệ này được gọi là Đại viên cảnh trí.

KẾT LUẬN

Hiểu được tất cả các yếu tố trên sẽ trả lời được các câu hỏi sau:

  • 1. Thế nào là phiền não?
  • 2. Vì sao phiền não là căn nguyên của sự lưu chuyển trong sinh tử?
  • 3. Hãy trình bày những tên gọi khác của phiền não và những tai hại do phiền não gây ra.
  • 4. Căn bản của phiền não là gì? Làm thế nào để chuyển phiền não thành Bồ-đề?

Nam Mô A Di Đà Phật


Xem thêm các bài viết Phật Học Cơ Bản hữu ích khác: