Luật Tạng là một trong ba bộ phận của Tam Tạng kinh điển Phật giáo, chuyên ghi chép và giải thích những giới luật do Đức Phật chế định nhằm điều phục thân, khẩu, ý, duy trì sự thanh tịnh và hòa hợp của Tăng đoàn. Nếu Kinh Tạng trình bày giáo pháp tu tập thì Luật Tạng quy định những nguyên tắc thực hành giúp người học Phật ngăn ngừa điều ác, tăng trưởng điều thiện và bảo hộ đời sống phạm hạnh. Giới luật không chỉ có ý nghĩa đối với người xuất gia mà còn giúp người Phật tử tại gia hiểu rõ nguyên tắc sống có đạo đức, biết tự điều phục bản thân và gìn giữ Chánh pháp.
Luật Tạng Là Gì?
Luật Tạng, phiên âm từ tiếng Phạn là Tỳ-nại-da Tạng hoặc Tỳ-ni Tạng, có nghĩa là Điều Phục Tạng. Đây là phần kinh điển ghi chép các giới pháp, quy tắc sinh hoạt, nghi thức và phương thức xử lý những vấn đề phát sinh trong đời sống Tăng đoàn.
Giới luật được Đức Phật chế định nhằm giúp các đệ tử nhận biết những hành vi cần tránh, những điều thiện cần thực hành và cách duy trì đời sống tu học đúng pháp. Thông qua việc học và hành trì giới luật, người tu có điều kiện nhận diện lỗi lầm, điều phục phiền não và hạn chế những hành vi gây tổn hại cho bản thân cũng như người khác.
Trong Tam Tạng kinh điển, mỗi tạng đảm nhận một chức năng riêng. Kinh Tạng chủ yếu trình bày giáo pháp và phương pháp tu tập; Luật Tạng trình bày các giới điều và quy phạm thực hành; Luận Tạng phân tích, giải thích và hệ thống hóa giáo nghĩa.
3 tạng có mối quan hệ hỗ trợ lẫn nhau, giúp người học Phật hiểu giáo pháp, thực hành đúng đắn và phát triển trí tuệ.
Xem thêm : Chân Lý Trong Phật Giáo Là Gì? Mười Nguyên Lý Cốt Lõi Giúp Hiểu Đúng Phật Pháp
Nguồn Gốc Hình Thành Luật Tạng
Đức Phật chế định giới luật như thế nào?
Theo truyền thống kinh điển Phật giáo, Đức Phật chế định giới luật trong quá trình giáo hóa và hướng dẫn Tăng đoàn. Khi những vấn đề phát sinh trong đời sống tu học, Ngài căn cứ vào nhân duyên, hành vi và hậu quả để quy định những giới điều thích hợp.
Vì vậy, giới luật không đơn thuần là những quy tắc được đặt ra một cách tùy tiện, mà gắn liền với việc ngăn ngừa lỗi lầm, bảo hộ người tu và duy trì sự hòa hợp trong cộng đồng tu học.
Theo ghi chép trong Tứ Phần Luật, việc chế định giới pháp bắt đầu vào khoảng năm thứ mười hai sau khi Đức Phật thành đạo, nhân sự việc Tỳ-kheo Tu-đề-na phạm hành vi dâm dục.
Qua đó có thể thấy, việc chế định giới luật gắn với những tình huống cụ thể trong đời sống tu hành, nhằm giúp Tăng đoàn có nguyên tắc rõ ràng để cùng tu học.
10 mục đích chế định giới luật
Theo Ma Ha Tăng Kỳ Luật, việc Đức Phật chế định giới luật có mười mục đích:
- Nhiếp trì Tăng chúng.
- Khiến Tăng chúng được nhiếp trì đầy đủ.
- Khiến Tăng chúng được an lạc.
- Chiết phục những người không biết hổ thẹn.
- Giúp người biết tàm quý được an trụ an ổn.
- Khiến người chưa có lòng tin phát sinh lòng tin.
- Khiến người đã có lòng tin tăng trưởng lòng tin.
- Giúp đoạn tận các lậu hoặc ngay trong đời hiện tại.
- Ngăn ngừa những lậu hoặc chưa sinh khiến chúng không phát sinh.
- Khiến Chánh pháp được tồn tại lâu dài.
Mười mục đích này cho thấy giới luật vừa có chức năng duy trì trật tự Tăng đoàn, vừa hướng đến sự chuyển hóa nội tâm và tiến trình tu tập giải thoát.
Quá Trình Kết Tập Và Truyền Thừa Luật Tạng
Kết tập Luật Tạng sau khi Đức Phật nhập diệt
Theo truyền thống được ghi lại trong các kinh luật, sau khi Đức Phật nhập Niết-bàn, một số đệ tử đã bày tỏ thái độ xem nhẹ giới luật. Điều này khiến Đại Ca-diếp nhận thấy sự cần thiết phải kết tập và bảo tồn những lời dạy của Đức Phật.
Trong kỳ kết tập kinh điển đầu tiên, Tôn giả Ưu Ba Ly, vị được biết đến với sở trường trì luật, đảm nhận việc tụng đọc các giới pháp. Việc kết tập nhằm gìn giữ những quy định đã được Đức Phật chế định, giúp các thế hệ đệ tử sau có căn cứ học tập và hành trì.
Truyền thống này thể hiện tầm quan trọng của việc bảo tồn giới luật trong quá trình duy trì sự tiếp nối của Phật pháp.
Các bộ Luật quan trọng trong Phật giáo
Theo hệ thống phân loại được trình bày trong các tài liệu Phật học, những bộ Luật quan trọng gồm:
- Tứ Phần Luật.
- Thập Tụng Luật.
- Ma Ha Tăng Kỳ Luật.
- Ngũ Phần Luật.
- Căn Bản Thuyết Nhất Thiết Hữu Bộ Tỳ-nại-da.
Bên cạnh đó, các truyền thống Phật giáo còn lưu truyền những hệ thống giới luật và văn bản liên quan khác, phù hợp với lịch sử truyền thừa của từng bộ phái.
Các bộ Luật có sự khác biệt về cách sắp xếp, phân loại và trình bày giới điều. Tuy nhiên, điểm chung căn bản của chúng là hướng dẫn người tu sống đúng giới pháp, duy trì đời sống phạm hạnh và bảo vệ sự hòa hợp của Tăng đoàn.
Nội Dung Cơ Bản Của Luật Tạng
Quảng Luật
Quảng Luật là những bộ luật trình bày giới pháp một cách rộng rãi và chi tiết. Ngoài các điều giới, Quảng Luật còn ghi lại nhân duyên chế giới, những quy định về sinh hoạt Tăng đoàn, nghi thức thọ giới, Bố-tát, an cư và phương thức giải quyết các vấn đề liên quan đến giới luật.
Việc ghi chép nhân duyên chế giới giúp người học hiểu được hoàn cảnh hình thành của từng quy định, thay vì chỉ ghi nhớ các điều khoản một cách máy móc.
Giới Kinh và Giới Bản
Giới Kinh, thường gắn với bản văn Ba-la-đề-mộc-xoa, tập hợp những điều giới mà Tỳ-kheo hoặc Tỳ-kheo-ni cần thọ trì theo truyền thống giới luật tương ứng.
Giới Bản là văn bản ghi lại các giới điều để người tu học, ghi nhớ và tụng đọc theo nghi thức của Tăng đoàn.
Các giới điều được phân loại theo tính chất và mức độ vi phạm. Việc phân loại này giúp xác định cách xử lý phù hợp trong phạm vi giới luật của từng truyền thống.
Kiền-độ
Kiền-độ là những phần được sắp xếp theo từng nhóm nội dung liên quan đến đời sống và hoạt động của Tăng đoàn.
Các nội dung thường đề cập đến việc thọ giới, Bố-tát, an cư, y phục, ngọa cụ, sinh hoạt thường ngày và những phương thức giải quyết các vấn đề phát sinh trong cộng đồng tu học.
Nhờ đó, Luật Tạng không chỉ quy định những điều cần tránh mà còn hướng dẫn cách tổ chức đời sống tu hành một cách có trật tự.
Luật Luận
Luật Luận là những tác phẩm giải thích, phân tích và làm sáng tỏ các vấn đề liên quan đến giới luật.
Các bộ luận giúp người học hiểu rõ thuật ngữ, ý nghĩa và cách phân loại giới điều, đồng thời hỗ trợ việc nghiên cứu những điểm khác nhau giữa các hệ thống luật học.
Quảng Luật, Giới Kinh, Kiền-độ và Luật Luận có chức năng riêng, nhưng đều góp phần bảo tồn và làm sáng tỏ hệ thống giới pháp trong Phật giáo.
Luật Tạng Trong Phật Giáo Nguyên Thủy Và Đại Thừa
Luật Tạng trong Phật giáo Nguyên thủy
Trong các truyền thống Phật giáo Nguyên thủy, giới luật được bảo tồn qua những bộ luật thuộc các bộ phái khác nhau. Những văn bản này trình bày giới điều, nhân duyên chế giới, nghi thức Tăng đoàn và các quy định liên quan đến đời sống xuất gia.
Hệ thống Luật Tạng tiếng Pali là một bộ phận quan trọng của truyền thống Phật giáo Theravada, được lưu truyền tại nhiều quốc gia Nam Á và Đông Nam Á.
Các bộ luật Hán dịch như Tứ Phần Luật, Thập Tụng Luật, Ma Ha Tăng Kỳ Luật và Ngũ Phần Luật phản ánh những truyền thống luật học được bảo tồn qua các bộ phái trong lịch sử Phật giáo Ấn Độ.
Giới luật trong Phật giáo Đại thừa
Trong Phật giáo Đại thừa, Phạm Võng Kinh là một văn bản quan trọng trình bày giới pháp Bồ-tát, đặc biệt là mười giới trọng và bốn mươi tám giới khinh theo truyền thống giới Bồ-tát trong kinh này.
Giới Bồ-tát nhấn mạnh việc nuôi dưỡng tâm từ bi, thực hành hạnh lợi tha, giữ gìn sự thanh tịnh trong hành vi và phát triển tâm nguyện hướng đến giác ngộ vì lợi ích chúng sinh.
Khác với những quy định chuyên biệt dành cho đời sống xuất gia trong các bộ Luật, giới Bồ-tát được truyền thống Đại thừa trình bày như những nguyên tắc tu tập gắn với tâm nguyện và hạnh nguyện của người phát tâm Bồ-đề.
Tuy nhiên, không nên vì vậy mà cho rằng giới luật Đại thừa chỉ chú trọng tâm nguyện hoặc không cần giữ gìn hành vi. Tâm từ bi và trí tuệ cần được thể hiện qua hành động cụ thể, phù hợp với giới pháp mà người tu đã thọ nhận.
Vai Trò Của Tứ Phần Luật Và Sự Hình Thành Luật Tông Trung Quốc
Tứ Phần Luật được truyền bá tại Trung Quốc
Tứ Phần Luật là một trong những bộ luật có ảnh hưởng sâu rộng trong lịch sử Phật giáo Trung Quốc. Bộ luật gồm sáu mươi quyển, do Phật-đà-da-xá và Trúc Phật Niệm cùng phiên dịch vào thời Diêu Tần.
Nội dung bộ luật bao gồm giới pháp dành cho Tỳ-kheo, Tỳ-kheo-ni, các Kiền-độ và những phần liên quan đến việc giải thích, thực hành giới luật.
Qua nhiều thế hệ, các vị luật sư đã nghiên cứu, chú giải và hoằng truyền Tứ Phần Luật, góp phần hình thành nền tảng cho Luật tông tại Trung Quốc.
Luật sư Đạo Tuyên và Nam Sơn Luật tông
Luật sư Đạo Tuyên là nhân vật quan trọng trong lịch sử Luật tông Trung Quốc. Ngài chuyên nghiên cứu Tỳ-ni, chú trọng việc giải thích và hoằng dương Tứ Phần Luật.
Thông qua các tác phẩm chú giải, Ngài góp phần hệ thống hóa những nội dung trọng yếu của giới luật và phát triển phương pháp nghiên cứu luật học.
Do Ngài thường trú tại núi Chung Nam, truyền thống luật học do Ngài phát huy được gọi là Nam Sơn tông. Những tác phẩm như Hành Sự Sao, Giới Bản Sớ và Yết-ma Sớ là các tài liệu quan trọng trong quá trình nghiên cứu Luật tông.
Lịch sử truyền thừa này cho thấy việc học giới luật không chỉ đòi hỏi sự ghi nhớ mà còn cần nghiên cứu cẩn trọng, hiểu đúng ý nghĩa và vận dụng phù hợp với truyền thống tu học.
Ý Nghĩa Của Luật Tạng Đối Với Người Tu Học Phật Pháp
Giới luật giúp ngăn ngừa điều ác và nuôi dưỡng điều thiện
Tinh thần căn bản của Phật giáo được thể hiện qua lời dạy:
“Chư ác mạc tác, chúng thiện phụng hành, tự tịnh kỳ ý, thị chư Phật giáo.”
Nghĩa là không làm các điều ác, siêng làm các điều lành, tự thanh tịnh tâm ý. Đó là lời dạy của chư Phật.
Giới luật cụ thể hóa tinh thần ấy thành những nguyên tắc thực hành. Nhờ nhận biết điều gì nên làm và điều gì cần tránh, người tu có cơ sở để điều chỉnh hành vi, lời nói và cách ứng xử trong đời sống hằng ngày.
Việc giữ giới không chỉ nhằm tránh những lỗi lầm bên ngoài mà còn hỗ trợ người tu nhận diện những động cơ bất thiện như tham lam, sân hận và si mê.
Giới luật góp phần duy trì sự hòa hợp của Tăng đoàn
Một cộng đồng tu học muốn duy trì sự ổn định cần có những nguyên tắc chung. Giới luật giúp các thành viên hiểu rõ trách nhiệm, giới hạn hành vi và phương thức giải quyết những vấn đề liên quan đến đời sống chung.
Khi giới luật được tôn trọng và thực hành đúng đắn, Tăng đoàn có điều kiện duy trì sự hòa hợp, củng cố niềm tin của người Phật tử và tạo môi trường thuận lợi cho việc tu học.
Đây cũng là một trong những lý do giới luật được xem là yếu tố quan trọng đối với sự tồn tại lâu dài của Chánh pháp.
Người Phật tử tại gia nên hiểu giới luật như thế nào?
Người Phật tử tại gia cần tìm hiểu những giới pháp phù hợp với giới mình đã thọ nhận, thực hành trung thực và không tùy tiện áp dụng các quy định dành riêng cho người xuất gia vào hoàn cảnh của cư sĩ.
Trong đời sống hằng ngày, việc giữ gìn lời nói chân thật, không cố ý gây tổn hại, biết tiết chế ham muốn và có trách nhiệm với hành động của mình đều là những phương diện quan trọng của việc tu dưỡng đạo đức.
Khi tìm hiểu một giới điều, người học nên chú ý đến nội dung nguyên văn, đối tượng áp dụng, hoàn cảnh và cách giải thích trong truyền thống tương ứng. Nếu gặp vấn đề khó hiểu, nên tham khảo vị thầy có kiến thức về giới luật thay vì tự suy diễn.
Điều quan trọng là không xem giới luật như phương tiện phán xét người khác, mà trước hết dùng giới pháp để soi xét và điều chỉnh chính mình.
Mối Quan Hệ Giữa Giới Luật, Định Và Tuệ
Trong tiến trình tu học Phật giáo, giới, định và tuệ có mối quan hệ hỗ trợ lẫn nhau.
Giới giúp người tu điều chỉnh hành vi, hạn chế những việc làm gây bất an và tạo nền tảng cho đời sống có trách nhiệm.
Định là sự rèn luyện tâm để phát triển khả năng tập trung, an trú và không dễ bị cuốn theo những biến động của cảm xúc.
Tuệ là sự hiểu biết đúng đắn về bản chất của các pháp, giúp người tu nhận diện nguyên nhân của khổ đau và phát triển cách nhìn phù hợp với Chánh pháp.
Giữ giới không đồng nghĩa với việc đã đoạn tận mọi phiền não. Giới luật là nền tảng quan trọng, nhưng người tu còn cần thực hành định và tuệ để từng bước chuyển hóa những tập khí bất thiện.
Vì vậy, học Luật Tạng cần đi đôi với thực hành. Nếu chỉ ghi nhớ các điều khoản mà không tự điều phục thân tâm, người học khó thể hiện đầy đủ ý nghĩa của giới pháp trong đời sống.
Vì Sao Nói Giới Luật Là Nền Tảng Duy Trì Chánh Pháp?
Tứ Phần Luật có câu: “Tỳ-ni Tạng là thọ mạng của Phật pháp; Tỳ-ni còn tồn tại thì Phật pháp cũng còn tồn tại.”
Ý nghĩa của lời dạy này nhấn mạnh vai trò thiết yếu của giới luật đối với sự duy trì đời sống tu hành và sự tiếp nối của giáo pháp.
Một khi giới luật được học hỏi, truyền thừa và thực hành nghiêm túc, người tu có cơ sở để gìn giữ đời sống phạm hạnh, bảo vệ sự hòa hợp của Tăng đoàn và tạo niềm tin cho hàng Phật tử.
Ngược lại, nếu giới luật bị xem nhẹ hoặc chỉ được nói đến mà không thực hành, những nguyên tắc đạo đức và kỷ cương của cộng đồng tu học có thể bị suy yếu.
Tuy nhiên, tôn trọng giới luật cũng cần đi đôi với hiểu biết đúng đắn. Người học không nên tách một điều giới khỏi văn cảnh, nhân duyên chế giới và truyền thống giải thích để đưa ra kết luận thiếu căn cứ.
Gìn giữ giới luật chân chính là học đúng, hiểu đúng và thực hành đúng, đồng thời nuôi dưỡng tâm khiêm cung, từ bi và tinh thần cầu học.
Giải Thích Các Thuật Ngữ Và Chú Thích Quan Trọng Trong Luật Tạng
1. Ba-la-đề-mộc-xoa
Chỉ Giới Kinh, tức Giới Bản ghi chép các điều giới, cũng chính là những quy định về xử phạt trong Tăng đoàn. Nội dung bao gồm các điều khoản cấm chế mà Tỳ-kheo và Tỳ-kheo-ni cần tuân thủ, các nhân duyên dẫn đến việc chế định những điều cấm ấy, đồng thời giải thích chi tiết mức độ nặng nhẹ của tội lỗi mà người phạm giới đã phạm.
Danh từ này còn được dịch nghĩa là Tòng giải thoát, Tùy thuận giải thoát, Biệt biệt giải thoát, Tối thắng hoặc Vô đẳng học. Bởi vì giữ giới có thể ngăn ngừa những lỗi lầm của thân, miệng và ý, từ đó dần dần giải thoát khỏi sự trói buộc của các phiền não, nên có tên gọi như vậy.
Bao gồm Giới Bản của Tỳ-kheo và Giới Bản của Tỳ-kheo-ni.
Căn cứ vào mức độ nặng nhẹ của tội lỗi, các tội được phân thành những loại như: Ba-la-di, Tăng-già-bà-thi-sa (Tăng tàn), Bất định, Xả đọa, Đơn đọa, Ba-la-đề-đề-xá-ni, Chúng học, Diệt tránh, Thâu-lan-giá và Đột-kiết-la.
2. Kiền-độ
Dịch nghĩa là “Phẩm” hoặc “Tụ”, tức phân loại, biên tập và tập hợp những pháp cùng loại vào một chỗ.
Ở đây, thuật ngữ này chỉ việc phân loại, sắp xếp và giải thích cụ thể, chi tiết những điều khoản quy định liên quan đến các nghi thức và phép tắc trong Tăng đoàn, chẳng hạn như thọ giới, Bố-tát, an cư; cùng các quy định về lễ nghi sinh hoạt, cách đi đứng, nằm ngồi và những hoạt động thường ngày của chư Tăng.
Có hai hệ thống được ghi chép trong các bộ luật, gồm hai mươi hai Kiền-độ trong Luật tạng tiếng Pali và hai mươi Kiền-độ trong Tứ Phần Luật bản Hán dịch.
3. Mục đích chế định Luật Tạng
Luật Tạng do chính Đức Phật chế định. Theo quyển thứ nhất của Ma Ha Tăng Kỳ Luật, nhân duyên và mục đích ban đầu khi Đức Phật chế định giới luật gồm mười điều:
- Nhiếp phục Tăng chúng.
- Khiến Tăng chúng được nhiếp trì một cách trọn vẹn.
- Khiến Tăng chúng được an lạc.
- Chiết phục những người không biết hổ thẹn.
- Khiến những người có tâm hổ thẹn và biết tàm quý được an trụ an ổn.
- Khiến những người chưa có lòng tin phát sinh lòng tin.
- Khiến những người đã có lòng tin được tăng trưởng.
- Khiến các lậu hoặc được đoạn tận ngay trong đời hiện tại.
- Khiến các lậu hoặc chưa sinh không phát sinh.
- Khiến Chánh pháp tồn tại lâu dài.
4. Tứ Phần Luật
Đây là bộ luật được truyền thừa bởi Đàm-vô-đức bộ, gồm sáu mươi quyển, do Phật-đà-da-xá và Trúc Phật Niệm cùng phiên dịch vào thời Diêu Tần.
Nội dung đại lược được chia thành các phần: Luật Tỳ-kheo, Luật Tỳ-kheo-ni, hai mươi Kiền-độ, Tập Pháp Tỳ-ni, Điều Bộ và Tỳ-ni Tăng Nhất.
Việc hoằng dương Tứ Phần Luật tại Trung Quốc bắt đầu từ Luật sư Pháp Thông vào thời Bắc Ngụy, dưới triều Hiếu Văn Đế. Đến đời Đường, Luật sư Đạo Tuyên đã phát huy sâu rộng tinh nghĩa của Tứ Phần Luật. Từ đó, nền tảng của Luật tông Trung Quốc được xác lập.
5. Thập Tụng Luật
Đây là bộ luật do Tát-bà-đa bộ truyền thừa, do Phất-nhã-đa-la và Cưu-ma-la-thập cùng phiên dịch vào thời Diêu Tần. Đây là bộ Quảng Luật được phiên dịch sớm nhất tại Trung Quốc, gồm sáu mươi mốt quyển.
Nội dung được chia thành mười lần tụng:
- Lần tụng thứ nhất: Các pháp Ba-la-di, Tăng tàn và những pháp khác.
- Lần tụng thứ hai: Các pháp Ni-tát-kỳ và Ba-dật-đề.
- Lần tụng thứ ba: Các pháp Ba-la-đề-đề-xá-ni và những pháp khác.
- Lần tụng thứ tư: Bảy pháp.
- Lần tụng thứ năm: Tám pháp.
- Lần tụng thứ sáu: Tạp tụng.
- Lần tụng thứ bảy: Luật Tỳ-kheo-ni.
- Lần tụng thứ tám: Pháp Tăng nhất.
- Lần tụng thứ chín: Pháp do Ưu Ba Ly vấn đáp.
- Lần tụng thứ mười: Các phần tụng về Tỳ-kheo và những nội dung khác.
6. Tăng Kỳ Luật
Còn gọi là Đại Chúng Luật, do Đại Chúng bộ truyền thừa, gồm bốn mươi quyển. Bộ luật này do Pháp Hiển và Phật-đà-bạt-đà-la cùng phiên dịch vào thời Đông Tấn.
Nội dung gồm hai phần: Tỳ-ni Tỳ-kheo và Tỳ-ni Tỳ-kheo-ni.
7. Ngũ Phần Luật
Chính là Di-sa-tắc Bộ Luật, do Di-sa-tắc bộ truyền thừa, gồm ba mươi quyển. Bộ luật này do Phật-đà-thập cùng Trúc Đạo Sinh và những vị khác phiên dịch vào thời Lưu Tống.
Năm phần gồm:
- Luật Tỳ-kheo.
- Luật Tỳ-kheo-ni.
- Chín pháp, bắt đầu từ pháp thọ giới và các pháp liên quan.
- Pháp diệt tránh và pháp Yết-ma.
- Pháp phá Tăng, pháp ngọa cụ, pháp kết tập năm trăm vị và pháp kết tập bảy trăm vị.
8. Giải Thoát Luật
Đây là bộ luật do Ca-diếp-di bộ truyền thừa, đồng thời là bộ luật duy nhất trong số các bộ luật được đề cập ở đây chưa được truyền dịch sang Trung Quốc.
9. Luật sư Đạo Tuyên
Ngài là người huyện Ngô Hưng, tỉnh Chiết Giang, vào đời Đường. Năm mười sáu tuổi, Ngài xuất gia, lần lượt theo học giới luật với các ngài Tuệ Quân và Trí Thủ.
Suốt cuộc đời, Ngài trì giới nghiêm cẩn, từng nghe giảng Luật hai mươi lần. Đối với việc hoằng dương và chú giải Tứ Phần Luật, Ngài đã dốc hết sức lực, không hề lơi lỏng. Từ đó, Luật tông được hình thành.
Bởi vì Ngài thường trú tại núi Chung Nam, nên đời sau còn gọi Tứ Phần Luật tông là Nam Sơn tông.
Luật sư Đạo Tuyên tinh thông Tam Tạng, chuyên nghiên cứu Tỳ-ni, trước tác rất nhiều. Trong các tác phẩm của Ngài, có Hành Sự Sao, Giới Bản Sớ, Yết-ma Sớ, Thập Tỳ-ni Nghĩa Sao và Tỳ-kheo-ni Sao. Năm tác phẩm này hợp lại được gọi là “Nam Sơn Ngũ Đại Bộ”, là những điển tịch quan trọng trong việc nghiên cứu Luật tông.
10. Quảng Luật
Sau khi Đức Phật thành đạo, mỗi khi có đệ tử phạm lỗi, Đức Phật đều lần lượt giảng giải rộng rãi những giới luật mà người ấy cần phải tuân giữ, đồng thời ghi chép lại nhân duyên sự việc dẫn đến việc chế định giới luật.
Bộ Luật Tạng trình bày giới luật một cách chi tiết như vậy chính là Quảng Luật, còn gọi là Quảng Giáo.
Thông thường, Quảng Luật bao gồm ba phần:
- Những giới cấm nhằm ngăn ngừa việc làm sai trái và tạo tác điều ác, tức những hành vi và lời nói bị cấm, cùng các hình thức xử phạt khi vi phạm. Phần này còn giải thích chi tiết nhân duyên hình thành của từng loại giới cấm.
- Những quy định cụ thể liên quan đến phương pháp tu tập, oai nghi và lễ nghi trong đời sống hằng ngày. Đây là phần Kiền-độ.
- Những điều khoản phụ thuộc và các nội dung liên quan khác. Chỉ có các điều khoản giới luật thì gọi là Giới Bản, dùng để phân biệt với Quảng Luật.
Trong năm bộ Luật, Ca-diếp-di bộ chỉ truyền lại Giới Bản, còn Quảng Luật thì không được truyền dịch. Phật giáo Nam truyền lưu truyền Quảng Luật bằng tiếng Pali.
11. Luật Luận
Sau khi Đức Phật nhập diệt, các đệ tử đời sau căn cứ vào cách hiểu của mỗi người để trình bày và giải thích những pháp mà Đức Phật đã thuyết giảng. Những tác phẩm ấy được gọi là Luận.
Luật Luận là những trước tác luận giải có liên quan đến “Luật”, tức giới luật của Phật giáo.
12. Đồng Diệp Luật
Đây là bộ Luật được truyền từ Ấn Độ đến Tích Lan, rồi lưu truyền tại các quốc gia Phật giáo phương Nam như Miến Điện, Thái Lan, Campuchia và Lào.
Nội dung được chia thành ba phần lớn: Kinh Phân Biệt, Kiền-độ và Phụ Tùy.
13. Căn Bản Thuyết Nhất Thiết Hữu Bộ Tỳ-nại-da
Bộ Luật này gồm năm mươi quyển, là Quảng Luật của Căn Bản Thuyết Nhất Thiết Hữu Bộ.
14. Tỳ-ni Mẫu Luận
Người dịch bộ luận này không rõ. Tác phẩm gồm tám quyển, là bộ luận giải thích phần Bổn Mẫu trong Tỳ-nại-da Tạng.
“Bổn Mẫu” ở đây chỉ phần trình bày những điểm cốt yếu, giải thích khái quát tông chỉ và ý nghĩa của lời Phật dạy.
15. Ma Đắc Lặc Già Luận
Bộ luận này do ngài Tăng-già Bạt-ma dịch vào thời Lưu Tống, gồm mười quyển. Đây là một bản dịch khác của phần Ưu Ba Ly vấn đáp và phần Tỳ-ni Tụng trong Thập Tụng Luật.
16. Thiện Kiến Luận
Bộ luận này do ngài Tăng-già Bạt-đà-la dịch vào thời Tiêu Tề, gồm mười tám quyển, là sách giải thích Tứ Phần Luật.
17. Tát Bà Đa Luận
Người dịch bộ luận này không rõ, gồm chín quyển, là sách giải thích Thập Tụng Luật.
18. Minh Liễu Luận
Bộ luận này do ngài Chân Đế dịch vào thời Trần, gồm một quyển. Đây là bộ Luật Luận được biên soạn dựa trên giới luật của Chính Lượng bộ, một trong mười tám bộ phái, gồm hai mươi hai bài kệ cùng phần chú giải.
19. Phạm Võng Kinh
Tên đầy đủ là Phạm Võng Kinh, Phẩm Thứ Mười: Bồ-tát Tâm Địa Giới do Phật Lô-xá-na thuyết. Bộ kinh này còn được gọi là Phạm Võng Kinh, Phẩm Bồ-tát Tâm Địa.
Theo truyền thuyết, bộ kinh do ngài Cưu-ma-la-thập dịch vào thời Hậu Tần, tuy nhiên điều này vẫn chưa được xác định chắc chắn.
Bộ kinh này lấy ý nghĩa từ tấm lưới Nhân-đà-la của Đại Phạm Thiên Vương. Tấm lưới ấy đan xen trùng trùng, không ngăn ngại lẫn nhau. Pháp môn giáo hóa của chư Phật cũng trùng trùng vô tận, trang nghiêm Pháp thân mà không có gì ngăn ngại. Pháp môn được trình bày trong toàn bộ kinh cũng trùng trùng vô tận, ví như tấm lưới của Phạm Vương, vì vậy kinh được gọi là Phạm Võng Kinh.
Bộ kinh này vốn do Phật Lô-xá-na thuyết giảng, sau đó Đức Phật Thích Ca Mâu Ni thuyết lại dưới cội Bồ-đề.
Nội dung kinh đặc biệt nhấn mạnh việc hiếu thuận đối với cha mẹ, thầy, Tăng chúng và Tam Bảo; lấy lòng từ bi và hiếu thuận làm căn bản của việc trì giới.
Bộ kinh này không chỉ mang tính chất của kinh điển mà còn có tính chất của luật điển. Hơn nữa, trọng tâm của kinh đặt ở giới luật, vì vậy có thể gọi đây là “Luật trong Kinh”.
A Di Đà Phật!
Kết Luận
Luật Tạng là một bộ phận quan trọng của Tam Tạng kinh điển, ghi chép và giải thích giới pháp nhằm điều phục thân, khẩu, ý, duy trì sự thanh tịnh của đời sống tu hành và bảo hộ sự hòa hợp của Tăng đoàn.
Từ các bộ Quảng Luật, Giới Kinh, Kiền-độ đến những tác phẩm Luật Luận, hệ thống giới luật đã được bảo tồn và truyền thừa qua nhiều thế hệ. Các bộ luật như Tứ Phần Luật, Thập Tụng Luật, Ma Ha Tăng Kỳ Luật và Ngũ Phần Luật là những tài liệu quan trọng giúp người học tìm hiểu lịch sử và phương pháp thực hành giới pháp trong Phật giáo.
Đối với người tu học, giá trị của Luật Tạng không chỉ nằm ở việc hiểu biết kinh điển mà còn ở khả năng vận dụng giới pháp để ngăn ngừa điều ác, thực hành điều thiện và từng bước thanh tịnh tâm ý.
Học giới luật là học cách sống có trách nhiệm với bản thân và cộng đồng. Thực hành giới luật là đặt những lời dạy của Đức Phật vào đời sống chân thật. Khi giới được gìn giữ bằng sự hiểu biết và tâm nguyện tu tập đúng đắn, người học Phật có thêm nền tảng vững chắc để tiến bước trên con đường hướng đến an lạc và giải thoát.
Xem thêm các bài viết Phật Học Cơ Bản hữu ích liên quan khác:
- Luận Tạng Là Gì? Nguồn Gốc, Mục Đích Và Các Luận Thư, Luận Sư Tiêu Biểu Trong Phật Giáo
- Kinh Tạng Là Gì? Tìm Hiểu Tam Tạng, Thập Nhị Bộ Kinh Và Ý Nghĩa Kinh Điển Phật Giáo
- Chân Lý Trong Phật Giáo Là Gì? Mười Nguyên Lý Cốt Lõi Giúp Hiểu Đúng Phật Pháp
- Niết Bàn Là Gì? Ý Nghĩa, Đặc Tính Và Con Đường Chứng Đắc Niết Bàn
- Vô Thường Là Gì? Ý Nghĩa, Các Loại Vô Thường Và Bài Học Trong Phật Giáo
- Thập Căn Bản Phiền Não: Bản Chất Và Cách Chuyển Hóa Trong Phật Pháp
- PHẨM ĐÀ LA NI – CÁC ĐÀ LA NI HỘ TRÌ NGƯỜI HOẰNG TRUYỀN CHÁNH PHÁP
- 33 Ứng Hóa Thân Của Quán Thế Âm Bồ Tát: Ý Nghĩa Và Giải Thích Theo Phẩm Phổ Môn





